Học tiếng Anh

Những từ tiếng Anh đơn giản mà hữu ích

Written by dainganxanh

Để giỏi tiếng Anh, bạn cần đi lên từ những gì đơn giản, gồm sử dụng thành thạo mạo từ, động từ “to be”, “have”, nắm chắc nghĩa giới từ “for”, “from”…

Một câu tiếng Anh đơn giản, thông dụng thường được tạo thành từ những từ này. Trang FluentU giới thiệu các từ “nhỏ mà có võ” để giúp người mới học tiếng Anh cảm thấy dễ dàng hơn trong việc đặt câu, tập giao tiếp bằng hội thoại đơn giản.

Mạo từ

“A, an, the” là ba mạo từ thường xuyên được sử dụng. Trong khi “the” để xác định một danh từ cụ thể; “a” và “an” dùng cho danh từ không xác định, trong đó “an” chỉ đứng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm.

Ví dụ:

“The sandwich I ate for lunch was delicious” (Bánh sandwich mà tôi ăn vào bữa trưa rất ngon).

“I would love to eat a sandwich” (Tôi thích ăn bánh sandwich).

“I would love to eat an apple” (Tôi thích ăn táo).

Động từ

Khác với mạo từ, động từ trong tiếng Anh lên đến hàng trăm nghìn. Tuy nhiên, bạn cũng chỉ sử dụng một số động từ phổ biến để xây dựng câu tiếng Anh cơ bản nhất, trong đó gồm “to be” (là, ám chỉ sự tồn tại), “have” (có, thể hiện sự sở hữu), “do” (làm), “say” (nói).

Ví dụ:

“Everyone wants to be free” (Mọi người đều muốn tự do).

“I have a cat” (Tôi có một con mèo).

“I will do my work” (Tôi sẽ làm công việc của mình).

“I say hello to my mother when I see her” (Tôi chào mẹ mỗi khi gặp).

Từ nối

Để phát triển nhiều ý trong một câu hoặc muốn kéo dài câu đó, bạn cần dùng từ nối.

– “And” để kết nối các từ cùng loại hoặc các ý tưởng không mâu thuẫn với nhau. Chẳng hạn: “I am wearing a sweater and a jacket” (Tôi đang mặc áo len và áo khoác), “The girl went to the kitchen and made a cup of coffee” (Cô gái vào bếp và pha một tách cà phê).

– “Or” được dùng để nối các ý có nội dung tương tự, chỉ sự lựa chọn, nghĩa là hoặc. Ví dụ: “Would you like tea or coffee?” (Bạn thích trà hay cà phê?)

– “But” để nối các ý hoặc các vế câu mang nghĩa đối lập nhau. Ví dụ: “It was sunny but she was cold” (Trời nắng nhưng cô ấy thấy lạnh).

Giới từ

Nhiệm vụ của giới từ là giúp bạn biết quan hệ, vị trí của danh từ với các thành phần khác trong câu.

– “Of” là một trong những giới từ phổ biến nhất, giải thích mối quan hệ sở hữu của các sự vật. Ví dụ: “The president of the United States” (Tổng thống của nước Mỹ), “The table is to the right of the door” (Chiếc bàn ở bên phải cửa ra vào).

– Cũng là một giới từ quen thuộc nhưng “for” có cách dùng đa dạng, mang nhiều nghĩa hơn. Giới từ này vừa có thể chỉ khoảng thời gian, vừa diễn đạt lý do, mục đích. Chẳng hạn: “This present is for you” (Món quà này dành cho bạn), “I have not seen her for 3 years” (Tôi đã không gặp cô ấy 3 năm rồi).

– “In” để giải thích vị trí của các sự vật, mô tả cái này nằm trong cái khác. “The girl is in the car” (Cô gái ở trong xe).

– “On” mô tả một sự vật nằm trên cái khác. “The food is on the table” (Thức ăn nằm trên bàn). Khi đi với danh từ “time”, “on time” là kịp thời, vừa kịp còn “in time” là đúng giờ, còn dư một ít thời gian.

– Khi nói hai sự vật ở cùng, song hành cùng nhau, bạn dùng giới từ “with”. “My phone is with my keys” (Điện thoại ở cùng chìa khóa của tôi).

– “From” nghĩa là từ đâu, thể hiện điểm bắt đầu. Giới từ này có thể nói về nguồn gốc của ai đó hoặc nói về nguồn cơn diễn ra sự việc. Khi dùng để mô tả khoảng cách hoặc ước lượng thời gian, bạn cũng dùng được từ này. “I come from Vietnam” (Tôi đến từ Việt Nam), “It will take 10 minutes to walk from the shops to my house” (Mất khoảng 10 phút để tôi đi bộ từ cửa hàng về nhà).

– Giới từ “to” để chỉ điểm đến, ngược lại với “from”. “The boy walked to the park” (Cậu bé đi dạo đến công viên).

Thanh Hằng (Theo FluentU)

[ad_2]
null

About the author

dainganxanh

Leave a Comment